NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

l'oiseau

Tiếng PhápA2

Nghĩa

  • con chim

Câu ví dụ

Je préférerais être un oiseau plutôt qu'un poisson.Tôi thà làm chim còn hơn làm cá.
Un oiseau était posé sur le panneau de signalisation.Một con chim đậu lên biển báo giao thông.
Un oiseau s'était perché sur un panneau de signalisation.Một con chim đậu lên biển báo giao thông.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 16 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2