NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

nulle

Tiếng PhápA2

Nghĩa

  • không một (giống cái); dở

Câu ví dụ

Je n'arrive à le trouver nulle part.Tôi chẳng thể tìm nó ở đâu cả.
Ce débat ne nous mènera nulle part.Cuộc tranh luận này sẽ không đưa họ đi đến đâu.
Il est sorti de nulle part.Anh ấy bỗng dưng xuất hiện.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 11 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2