le milieu
Tiếng PhápA2Nghĩa
- giữa, môi trường
Câu ví dụ
Celui du milieu est à moi.Cái ở giữa là của tôi.
Celle du milieu est la mienne.Cái ở giữa là của tôi.
Celle du milieu est à moi.Cái ở giữa là của tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 11 · 5 phút · miễn phí
›