NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

nourrir

Tiếng PhápA2

Nghĩa

  • nuôi

Câu ví dụ

Tom n'oublie jamais de nourrir son chien.Tom không bao giờ quên cho chó ăn.
Les visiteurs ne sont pas autorisés à nourrir les animaux.Khách thăm quan không được cho động vật ăn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 20 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2