NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

chasser

Tiếng PhápA2

Nghĩa

  • săn; đuổi

Câu ví dụ

Les lions peuvent-ils chasser des éléphants ?Sư tử có săn được voi không?
Notre chat n'aime pas chasser des souris.Mèo của chúng tôi không thích bắt chuột.
Le renard semble chasser quelque chose.Con cáo có vẻ đang săn con gì đó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 20 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2