notre
Tiếng PhápA1Nghĩa
- của chúng tôi
Câu ví dụ
Notre toit a été soufflé par le vent.Mái nhà của chúng tôi bị gió tốc.
L'imagination affecte tous les aspects de notre vie.Sự tưởng tượng ảnh hưởng đến mọi khía cạnh cuộc sống của chúng ta.
Notre école nous défend d'aller au cinéma seuls.Trường chúng tôi cấm chúng tôi đến rạp chiếu bóng một mình.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›