nos
Tiếng PhápA1Nghĩa
- của chúng tôi (số nhiều)
Câu ví dụ
Les gens qui vivent ici sont nos amis.Những người sống ở đây là bạn của chúng tôi.
Le programme Apollo a avancé grandement nos connaissances sur l'espace.Chương trình Appolo đã mang lại nhiều tiến bộ lớn về kiến thức của chúng ta về không gian.
Je vais chercher nos manteaux au vestiaire.Tôi sẽ lấy áo khoác của chúng ta khỏi phòng giữ đồ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›