ne
Tiếng PhápA1Nghĩa
- không (phủ định)
Câu ví dụ
Je ne sais pas si je l'ai encore.Không biết là tôi còn không nữa.
Ma maman ne parle pas très bien anglais.Mẹ của tôi không nói tiếng Anh giỏi lắm.
Ça ne commence pas avant huit heures trente.Nó sẽ không bắt đầu cho tới lúc tám giờ rưỡi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›