NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

nager

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • bơi

Câu ví dụ

Mon père sait nager, mais pas ma mère.Bố tôi biết bơi, nhưng mẹ tôi thì không.
Mon père sait nager mais ma mère, non.Bố tôi biết bơi, nhưng mẹ tôi thì không.
Il peut nager vite.Anh ta có thể bơi nhanh.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1