l'indice
Tiếng PhápB1Nghĩa
- manh mối; chỉ số
Câu ví dụ
Fournissez-moi un indice !Cho tôi một manh mối.
Fournis-moi un indice !Cho tôi một manh mối.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›