le nœud
Tiếng PhápB1Nghĩa
- nút thắt
Câu ví dụ
Je ne parviens pas à défaire ce nœud.Tôi không thể tháo được nút thắt này.
Tête de nœud !Đồ ngu!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 31 · 5 phút · miễn phí
›