NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

le morceau

Tiếng PhápA2

Nghĩa

  • miếng, mẩu

Câu ví dụ

Veuillez me donner un morceau de papier sur quoi écrire.Làm ơn cho tôi một tờ giấy để viết.
Joue-nous un morceau.Chơi một giai điệu cho chúng tôi đi.
Donne-moi un morceau de papier sur quoi écrire, s'il te plait.Làm ơn cho tôi một tờ giấy để viết.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 13 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2