NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

débarrasser

Tiếng PhápA2

Nghĩa

  • dọn dẹp; tống khứ

Câu ví dụ

Ce n'est pas facile de se débarrasser des mauvaises habitudes.Từ bỏ những thói quen xấu là một việc không đơn giản.
Il est très difficile de se débarrasser des mauvaises habitudes.Rất khó để từ bỏ những thói quen xấu.
Il est difficile de se débarrasser des cafards dans notre maison.Rất khó xóa sổ lũ gián trong nhà.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 13 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2