moche
Tiếng PhápB1Nghĩa
- xấu xí (khẩu ngữ)
Câu ví dụ
Je suis moche.Tôi xấu xí.
Tom est moche.Tom xấu xí.
T’es moche.Bạn xấu xí.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 23 · 5 phút · miễn phí
›