NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

mince

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • mỏng; mảnh khảnh

Câu ví dụ

Mon oncle est mince, mais ma tante est grosse.Chú tôi gầy nhưng dì tôi lại béo.
Mince, c'est incroyable !Ôi, thật không thể tin được!
Mince !Trời ạ!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 27 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1