financier
Tiếng PhápB1Nghĩa
- tài chính
Câu ví dụ
Son appui financier est indispensable pour ce projet que nous avons.Sự tài trợ của bà ấy là cần thiết cho dự án của chúng ta.
Son soutien financier est indispensable à ce projet qui est le nôtre.Sự tài trợ của bà ấy là cần thiết cho dự án của chúng ta.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 27 · 5 phút · miễn phí
›