NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

le mercredi

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • thứ Tư

Câu ví dụ

Hier nous étions mercredi.Hôm qua là thứ Tư.
Demain nous serons mercredi.Ngày mai là thứ Tư.
Nous sommes mercredi.Hôm nay là thứ Tư.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 27 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1