NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

cesse

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • sự ngừng

Câu ví dụ

Je désire qu'elle cesse de fumer.Tôi muốn rằng chị ấy thôi hút thuốc.
Cesse de te conduire comme un enfant !Thôi hành động như là một đứa trẻ đi.
Cesse de te conduire comme une enfant !Thôi hành động như là một đứa trẻ đi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 27 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1