la marche
Tiếng PhápA2Nghĩa
- bậc thềm; sự đi bộ
Câu ví dụ
Il marche vers l'école.Nó đi về phía trường.
Euh... Comment ça marche ?Ờ... cái đó sao rồi?
Ce n'est pas comme ça que ça marche.Đó không phải là cách nó hoạt động.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 21 · 5 phút · miễn phí
›