NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

malin

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • tinh ranh

Câu ví dụ

Je te croyais plus malin que ça.Tôi tưởng rằng bạn thông minh hơn thế.
Tu es un garçon malin.Bạn là một chàng trai thông minh.
Comme c'est malin !Khôn thế!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1