NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

la liste

Tiếng PhápA2

Nghĩa

  • danh sách

Câu ví dụ

Aidez-moi à dresser une liste !Giúp tôi tạo một danh sách.
J'ai oublié de le mettre sur la liste.Tôi quên không cho nó vào trong danh sách.
Aidez-moi à constituer une liste !Hãy giúp tôi tạo một danh sách.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 6 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2