les félicitations
Tiếng PhápA2Nghĩa
- lời chúc mừng
Câu ví dụ
Félicitations.Xin chúc mừng!
Toutes nos félicitations !Chúc mừng nhé!
Toutes mes félicitations !Chúc mừng nhé!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 13 · 5 phút · miễn phí
›