l'enquête
Tiếng PhápA2Nghĩa
- cuộc điều tra
Câu ví dụ
La police enquête sur les causes de l'accident.Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn.
Notre enquête est en cours.Cuộc điều tra của chúng tôi vẫn tiếp tục.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 11 · 5 phút · miễn phí
›