embrasser
Tiếng PhápA2Nghĩa
- hôn; ôm
Câu ví dụ
Puis-je vous embrasser ?Tôi hôn bạn được không?
Je veux vous embrasser.Anh muốn hôn em.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 5 · 5 phút · miễn phí
›