NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

arranger

Tiếng PhápA2

Nghĩa

  • sắp xếp; thu xếp

Câu ví dụ

Je pense que je peux arranger ça.Tôi nghĩ tôi có thể sắp xếp việc đó.
Je pense pouvoir arranger cela.Tôi nghĩ tôi có thể sắp xếp việc đó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 5 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2