arranger
Tiếng PhápA2Nghĩa
- sắp xếp; thu xếp
Câu ví dụ
Je pense que je peux arranger ça.Tôi nghĩ tôi có thể sắp xếp việc đó.
Je pense pouvoir arranger cela.Tôi nghĩ tôi có thể sắp xếp việc đó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 5 · 5 phút · miễn phí
›