NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

danser

Tiếng PhápA2

Nghĩa

  • khiêu vũ, nhảy múa

Câu ví dụ

Je ne sais pas danser un pas de salsa.Một bước Salsa tôi cũng không nhảy được.
Ne vous arrêtez pas de danser.Cứ nhảy đi.
Voudrais-tu danser avec moi ?Bạn có thích nhảy cùng tôi không
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 5 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2