danser
Tiếng PhápA2Nghĩa
- khiêu vũ, nhảy múa
Câu ví dụ
Je ne sais pas danser un pas de salsa.Một bước Salsa tôi cũng không nhảy được.
Ne vous arrêtez pas de danser.Cứ nhảy đi.
Voudrais-tu danser avec moi ?Bạn có thích nhảy cùng tôi không
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 5 · 5 phút · miễn phí
›