doux
Tiếng PhápA2Nghĩa
- mềm; ngọt; dịu
Câu ví dụ
Je veux quelque chose de doux.Tôi muốn thứ gì đó ngọt.
Entouré par la mer, le Japon a un climat doux.Bao quanh bở biển, Nhật Bản có khí hậu ôn hoà.
Souvenez-vous que le nom d'une personne est pour elle le son le plus doux et le plus important dans quelque langue que ce soit.Xin nhớ rằng người ta cho cái tên của người ta là một âm thanh êm đềm nhất, quan trọng nhất trong các âm thanh.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 14 · 5 phút · miễn phí
›