NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

arrivé

Tiếng PhápA2

Nghĩa

  • đã đến

Câu ví dụ

Je suis arrivé à Tokyo hier.Hôm qua tôi đến Tokyo.
Quelque chose est arrivé à mon œil droit.Mắt phải của tôi bị gì đó rồi.
Il est arrivé cinq minutes après l'heure convenue.Anh ấy đến sau thời điểm xác định năm phút
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 14 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2