crier
Tiếng PhápA2Nghĩa
- la hét
Câu ví dụ
Tom se mit à crier.Tom bắt đầu nói lớn.
Il a commencé à crier.Anh ấy bắt đầu gào hét.
J'ai entendu crier une femme.Tôi có nghe một tiếng hét của phụ nữ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 8 · 5 phút · miễn phí
›