NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

crier

Tiếng PhápA2

Nghĩa

  • la hét

Câu ví dụ

Tom se mit à crier.Tom bắt đầu nói lớn.
Il a commencé à crier.Anh ấy bắt đầu gào hét.
J'ai entendu crier une femme.Tôi có nghe một tiếng hét của phụ nữ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 8 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2