le courage
Tiếng PhápA2Nghĩa
- lòng can đảm
Câu ví dụ
Du courage, Jean. Une de perdue, dix de retrouvées.Vui lên nào John. Ngoài biển thiếu gì cá.
La situation s'améliore, alors courage !Tình hình đang được cải thiện, hãy vui lên!
Courage !Đừng có rầu rĩ quá như thế.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 19 · 5 phút · miễn phí
›