NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

le courage

Tiếng PhápA2

Nghĩa

  • lòng can đảm

Câu ví dụ

Du courage, Jean. Une de perdue, dix de retrouvées.Vui lên nào John. Ngoài biển thiếu gì cá.
La situation s'améliore, alors courage !Tình hình đang được cải thiện, hãy vui lên!
Courage !Đừng có rầu rĩ quá như thế.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 19 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2