le comité
Tiếng PhápB1Nghĩa
- ủy ban
Câu ví dụ
Faites-vous partie du comité ?Bạn có ở trong hội đồng không?
Sièges-tu au comité ?Bạn có ở trong hội đồng không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 18 · 5 phút · miễn phí
›