charger
Tiếng PhápA2Nghĩa
- chất hàng; sạc; giao việc
Câu ví dụ
Je vais m'en charger moi-même.Tôi sẽ tự làm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 9 · 5 phút · miễn phí
›