NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

bas

Tiếng PhápA2

Nghĩa

  • thấpA2
  • phần dưới; tất dàiA2

Câu ví dụ

J'ai acheté ce manteau à bas prix.Tôi đã mua chiếc áo khoác này với giá rẻ.
Pars devant ! Je te retrouverai en bas.Anh cứ đi trước! Tôi sẽ gặp anh ở dưới nhà.
Je compte aller là-bas.Tôi có ý định tới đó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 9 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2