étrange
Tiếng PhápA2Nghĩa
- kỳ lạ
Câu ví dụ
Il est étrange qu'elle ne soit pas encore arrivée.Lạ thật, chị ấy chưa đến.
Ceci est un peu étrange, non ?Điều này hơi kỳ lạ, có phải không?
Une étrange bête erre à travers les bois.Một con thú kỳ lạ đang băng qua khu rừng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 9 · 5 phút · miễn phí
›