le cadeau
Tiếng PhápA2Nghĩa
- món quà
Câu ví dụ
Ma langue maternelle est le plus beau cadeau que j'ai reçu de ma mère.Tiếng mẹ đẻ của tôi là món quà đẹp nhất mà tôi nhận được từ mẹ tôi.
Je ne peux pas accepter ce cadeau.Tôi không thể nhận món quà này.
Tom a offert un cadeau de Noël à Mary.Tom tặng Mary một món quà Giáng Sinh.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 4 · 5 phút · miễn phí
›