les miens
Tiếng PhápA2Nghĩa
- những cái của tôi
Câu ví dụ
Ces livres sont miens.Những quyển sách này là của tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 4 · 5 phút · miễn phí
›