la boîte
Tiếng PhápA2Nghĩa
- hộp; hộp đêm
Câu ví dụ
Sais-tu comment ouvrir cette boîte ?Bạn có biết cách mở cái hộp này không?
Savez-vous comment ouvrir cette boîte ?Bạn có biết cách mở cái hộp này không?
Il n'a pas été capable d'ouvrir la boîte.Anh ấy đã không thể mở chiếc hộp đó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 7 · 5 phút · miễn phí
›