NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

la jambe

Tiếng PhápA2

Nghĩa

  • chân (cẳng chân)

Câu ví dụ

Avez-vous encore mal à la jambe gauche ?Chân trái của bạn có còn đau không?
As-tu encore mal à la jambe gauche ?Chân trái của bạn có còn đau không?
Sa mauvaise jambe l'a empêché de gagner la course.Anh ấy đã không thể giành chiến thắng trong cuộc đua vì chân anh ấy bị thương.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 7 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2