l'organisation
Tiếng PhápB1Nghĩa
- tổ chức
Câu ví dụ
Notre organisation distribue de la nourriture et des vêtements aux sans-abris.Tổ chức của chúng tôi phân phát thức ăn và quần áo cho người vô gia cư.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 19 · 5 phút · miễn phí
›