la base
Tiếng PhápA2Nghĩa
- cơ sở; căn cứ
Câu ví dụ
PostgreSQL est une base de données rélationnelle populaire.PostgreSQL là một cơ sở dữ liệu quan hệ nổi tiếng.
Tom n'a pas accès à la base de données.Tom không có quyền truy cập vào cơ sở dữ liệu.
Tout le monde peut alimenter la base de données pour illustrer de nouveaux mots de vocabulaire.Ai cũng có thể thêm vào cơ sở dữ liệu để minh hoạ cho từ vựng mới.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 11 · 5 phút · miễn phí
›