NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

l'accident

Tiếng PhápA2

Nghĩa

  • tai nạn

Câu ví dụ

Il a entendu la conversation par accident.Anh ấy đã tình cờ nghe được cuộc nói chuyện đó.
Il est mort rapidement après son accident.Ông ấy chết chẳng bao lâu sau tại nạn.
Si mon fils n'avait pas été tué dans un accident de voiture, il serait un étudiant universitaire aujourd'hui.Nếu con trai tôi không chết vì tai nạn xe cộ, hôm nay nó đã là sinh viên đại học.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2