accéder
Tiếng PhápB1Nghĩa
- truy cập; đạt tới
Câu ví dụ
J'utilise souvent SSH pour accéder à mes ordinateurs à distance.Tôi thường dùng SSH để truy cập vào máy tính của tôi từ xa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 31 · 5 phút · miễn phí
›