abandonner
Tiếng PhápA2Nghĩa
- từ bỏ
Câu ví dụ
Penses-tu réellement qu'il va abandonner ?Bạn có thực sự tin rằng anh ấy sẽ bỏ cuộc?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 2 · 5 phút · miễn phí
›