la copine
Tiếng PhápA2Nghĩa
- bạn gái
Câu ví dụ
J’ai entendu dire que tu as une nouvelle copine.Tôi nghe nói anh có bạn gái mới.
Il a une copine mais il flirte quand même avec moi.Anh ấy đã có người yêu nhưng vẫn tán tỉnh tôi.
J'attends ma copine.Tao đang đợi bạn gái.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 2 · 5 phút · miễn phí
›