vierge
Tiếng PhápB2Nghĩa
- trinh nguyên; trống
Câu ví dụ
Êtes-vous encore vierge ?Bạn vẫn còn trong trắng à?
Es-tu encore vierge ?Bạn vẫn còn trong trắng à?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 3 · 5 phút · miễn phí
›