NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

vide

Tiếng PhápA2

Nghĩa

  • trống rỗng

Câu ví dụ

Il regarda dans le vide.Anh ấy nhìn chằm chằm vào khoảng không.
Le parking est vide.Bãi đỗ xe còn trống
Vide ton assiette !Ăn xong đi đã.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 18 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2