vert
Tiếng PhápA2Nghĩa
- xanh lá
Câu ví dụ
Appuie sur le bouton vert. Si tu le fais, la lumière s'allumera.Hãy bấm nút màu xanh lá cây. Nếu bạn làm vậy, đèn sẽ được bật sáng.
Le feu de circulation est passé au vert.Đèn giao thông chuyển sang màu xanh.
Est-ce que c'est du thé vert que vous buvez ?Bạn đang uống trà xanh à?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 21 · 5 phút · miễn phí
›