la couverture
Tiếng PhápA2Nghĩa
- chăn; bìa
Câu ví dụ
Je lui ai donné une couverture.Tôi đã cho anh ấy một cái chăn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 21 · 5 phút · miễn phí
›