NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

la vente

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • việc bán

Câu ví dụ

Bill travaille dans la vente de voitures.Bill làm công việc bán xe.
Cette maison est en vente.Ngôi nhà này bán.
Des centaines de personnes attendaient devant le point de vente de tickets.Hàng trăm người chờ trước phòng bán vé.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1