le sport
Tiếng PhápB1Nghĩa
- thể thao
Câu ví dụ
Au niveau du sport, John est très bon.Nói đến thể thao thì John rất giỏi.
J'aime mieux la musique que le sport.Tôi thích âm nhạc hơn là thể thao.
Le sport est bon pour votre santé.Thể thao tốt cho sức khoẻ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›