NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

le sport

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • thể thao

Câu ví dụ

Au niveau du sport, John est très bon.Nói đến thể thao thì John rất giỏi.
J'aime mieux la musique que le sport.Tôi thích âm nhạc hơn là thể thao.
Le sport est bon pour votre santé.Thể thao tốt cho sức khoẻ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1